点る (ともる とぼる) — cháy lên; sáng lên
点る
ĐIỂM
と も る
と も る
Cháy lên; sáng lên
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 点る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 点る/ともる |
| Quá khứ (た) | 点った |
| Phủ định (未然) | 点らない |
| Lịch sự (丁寧) | 点ります |
| te (て) | 点って |
| Khả năng (可能) | 点れる |
| Thụ động (受身) | 点られる |
| Sai khiến (使役) | 点らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 点らせられる |
| Điều kiện (条件) | 点れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 点れ |
| Ý chí (意向) | 点ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 点るな |

