Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
足 「あし」「そく」
chân
月足 つきあし
biểu đồ hiển thị chuyển động thị trường hàng tháng
中足 「なかあし」「ちゅうそく」
khối xương bàn chân
日中足 にっちゅーあし
biểu đồ trong ngày