Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足台 (あしだい) — Bệ để chân
TÚC THAI
足台
Bệ để chân
楽器用足台 がっきようあしだい
bệ để chân chơi nhạc cụ
楽器用足台/椅子 がっきようあしだい/いす
Ghế đệm cho nhạc cụ.
足 「あし」「そく」
chân
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan