跡切れる (とぎれる あときれる) — dòng người bị cắt ngang
跡切れる
TÍCH THIẾT
と ぎ れ る
Dòng người bị cắt ngang
Ngắt quãng, đứt đoạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 跡切れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跡切れる/とぎれる |
| Quá khứ (た) | 跡切れた |
| Phủ định (未然) | 跡切れない |
| Lịch sự (丁寧) | 跡切れます |
| te (て) | 跡切れて |
| Khả năng (可能) | 跡切れられる |
| Thụ động (受身) | 跡切れられる |
| Sai khiến (使役) | 跡切れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跡切れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 跡切れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跡切れろ |
| Ý chí (意向) | 跡切れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跡切れるな |

