途切れる (とぎれる) — ngừng; bị gián đoạn
途切れる
ĐỒ THIẾT
と ぎ れ る
JLPTN1
Ngừng; bị gián đoạn
談話
が
一寸途切
れた
Cuộc nói chuyện bị gián đoạn mất một lúc .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 途切れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 途切れる/とぎれる |
| Quá khứ (た) | 途切れた |
| Phủ định (未然) | 途切れない |
| Lịch sự (丁寧) | 途切れます |
| te (て) | 途切れて |
| Khả năng (可能) | 途切れられる |
| Thụ động (受身) | 途切れられる |
| Sai khiến (使役) | 途切れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 途切れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 途切れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 途切れろ |
| Ý chí (意向) | 途切れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 途切れるな |

