蹲る (うずくまる つくばる) — núp; nép mình
蹲る
TỒN
う ず く ま る
う ず く ま る
Núp; nép mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蹲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蹲る/うずくまる |
| Quá khứ (た) | 蹲った |
| Phủ định (未然) | 蹲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 蹲ります |
| te (て) | 蹲って |
| Khả năng (可能) | 蹲れる |
| Thụ động (受身) | 蹲られる |
| Sai khiến (使役) | 蹲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蹲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 蹲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蹲れ |
| Ý chí (意向) | 蹲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蹲るな |

