しゃがむ (しゃがむ) — ngồi chơi
しゃがむ
しゃ が む
JLPTN2
Ngồi chơi
Ngồi xổm; khuỵu người xuống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ しゃがむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | しゃがむ |
| Quá khứ (た) | しゃがんだ |
| Phủ định (未然) | しゃがまない |
| Lịch sự (丁寧) | しゃがみます |
| te (て) | しゃがんで |
| Khả năng (可能) | しゃがめる |
| Thụ động (受身) | しゃがまれる |
| Sai khiến (使役) | しゃがませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | しゃがませられる |
| Điều kiện (条件) | しゃがめば |
| Mệnh lệnh (命令) | しゃがめ |
| Ý chí (意向) | しゃがもう |
| Cấm chỉ(禁止) | しゃがむな |

