屈める (かがめる こごめる) — cúi khom người; uốn cong người xuống
屈める
KHUẤT
か が め る
Cúi khom người; uốn cong người xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 屈める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 屈める/かがめる |
| Quá khứ (た) | 屈めた |
| Phủ định (未然) | 屈めない |
| Lịch sự (丁寧) | 屈めます |
| te (て) | 屈めて |
| Khả năng (可能) | 屈められる |
| Thụ động (受身) | 屈められる |
| Sai khiến (使役) | 屈めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 屈めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 屈めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 屈めろ |
| Ý chí (意向) | 屈めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 屈めるな |
屈める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 屈める
屈む
còng

