Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
かがむ ( かがむ) — cặm
かがむ
cặm
屈む
còng
無化 むか
sự huỷ bỏ, sự vô hiệu hóa
昔昔 むかしむかし
ngày xửa ngày xưa.
頼むから たのむから
(cách mở đầu câu chuyện) xin lỗi , tôi nhờ vả bạn....
気が進む きがすすむ
có khuynh hướng làm, sẵn sàng làm
向い側 むかいがわ
trước mặt cạnh(kẻ) khác đứng bên; phe (đảng) khác