Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辛辣 (しんらつ) — gắt; sắc bén; gay gắt
TÂN LẠT
辛辣
gắt
辛い 「からい」「つらい」「づらい」
cay
え辛い えがらい
chát, hăng, gây khó chịu
点が辛い てんがからい
chấm điểm đắt; cho điểm chặt
言い辛い いいづらい
khó nói
辛い味 からいあじ
vị cay