退廷 (たいてい) — rời khỏi tòa án
退廷
THỐI ĐÌNH
た い て い
Rời khỏi tòa án
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 退廷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退廷する/たいていする |
| Quá khứ (た) | 退廷した |
| Phủ định (未然) | 退廷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 退廷します |
| te (て) | 退廷して |
| Khả năng (可能) | 退廷できる |
| Thụ động (受身) | 退廷される |
| Sai khiến (使役) | 退廷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退廷させられる |
| Điều kiện (条件) | 退廷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退廷しろ |
| Ý chí (意向) | 退廷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退廷するな |

