逓送 (ていそう) — sự gửi dần dần; gửi theo thứ tự
逓送
ĐỆ TỐNG
て い そ う
Sự gửi dần dần; gửi theo thứ tự
(
救急車
)
逓送所
Nơi trung chuyển (xe cứu thương) .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逓送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逓送する/ていそうする |
| Quá khứ (た) | 逓送した |
| Phủ định (未然) | 逓送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逓送します |
| te (て) | 逓送して |
| Khả năng (可能) | 逓送できる |
| Thụ động (受身) | 逓送される |
| Sai khiến (使役) | 逓送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逓送させられる |
| Điều kiện (条件) | 逓送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逓送しろ |
| Ý chí (意向) | 逓送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逓送するな |

