Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
邪険 (じゃけん) — Tâm địa xấu, tàn bạo, không tốt
TÀ HIỂM
邪険
Tâm địa xấu, tàn bạo, không tốt
危険 きけん
sự nguy hiểm; mối nguy hiểm
危険な きけんな
gập gềnh
危険日 きけんび
ngày nguy hiểm
危険性 きけんせい
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ, mối đe dọa
危険物 きけんぶつ
hàng hóa nguy hiểm; vật chất nguy hiểm; vật dễ cháy nổ; hàng dễ cháy nổ