Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷やか (ひややか) — lạnh; lạnh lẽo; mát; thờ ơ; lạnh nhạt; vô tình; cau có; cộc lốc; bình tĩnh
LÃNH
冷やか
lạnh
冷やかし ひやかし
sự chế giễu, sự nhạo báng
冷やかす ひやかす
chế giễu; nhạo báng; chọc ghẹo; chế nhạo; bỡn cợt; chòng ghẹo; trêu chọc
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực
かけごや
nhà chái; mái che, dựa vào tường