涼しい (すずしい) — bình tĩnh
涼しい
LƯƠNG
す ず し い
JLPTN5
Bình tĩnh
心地良
く
涼
しい
Bình tĩnh, không hề nao núng
Mát
涼
しい
夏
は
好
きですか
。
Bạn có thích một mùa hè mát mẻ?
Mát mẻ
涼
しい
陰
を
作
ってくれる
木
Cây cho bóng mát
Ảnh minh họa


