Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クール (クール) — mát mẻ; mát
クール
mát mẻ
ドライ/クール/ウォーターバス ドライ/クール/ウォーターバス
lò điện
ドライ/クール/ウォーターバス用部品 ドライ/クール/ウォーターバスようぶひん
bể ổn nhiệt, bể điều nhiệt
くるわ
chốn lầu xanh (nơi chứa gái điếm, nhà thổ )
くほう
ngữ cú, cách nói, cách viết; cách diễn đạt
うまく うまく
khéo léo; trôi chảy; giỏi