鎮火 (ちんか) — sự được dập tắt (lửa); sự dập tắt lửa, sự dập tắt đám cháy, sự chữa cháy
鎮火
TRẤN HỎA
ち ん か
ち ん か
Sự được dập tắt (lửa); sự dập tắt lửa, sự dập tắt đám cháy, sự chữa cháy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鎮火
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鎮火する/ちんかする |
| Quá khứ (た) | 鎮火した |
| Phủ định (未然) | 鎮火しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鎮火します |
| te (て) | 鎮火して |
| Khả năng (可能) | 鎮火できる |
| Thụ động (受身) | 鎮火される |
| Sai khiến (使役) | 鎮火させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鎮火させられる |
| Điều kiện (条件) | 鎮火すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鎮火しろ |
| Ý chí (意向) | 鎮火しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鎮火するな |

