Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長閑 (のどか) — thanh bình; yên tĩnh
TRƯỜNG NHÀN
長閑
thanh bình
長閑さ のどかさ
sự thanh bình; sự điềm tĩnh; sự yên tĩnh
長閑やか 「のどやか」「のどかやか」
yên tĩnh,bình yên,điềm tĩnh,hòa bình
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài