Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
限定的 (げんていてき) — định ra giới hạn
HẠN ĐỊNH ĐÍCH
限定的
định ra giới hạn
的 「てき」「まと」
cái đích
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn
限定する げんていする
vạch giới hạn.
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
限り 「かぎり」「きり」
giới hạn; hạn chế; hạn