Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
集中日 (しゅうちゅうび) — ngày tập trung
TẬP TRUNG NHẬT
集中日
ngày tập trung
日中 「にっちゅう」「ひなか」
ban ngày, trong ngày
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
中日本 「なかにほん」「なかにっぽん」
trung tâm Nhật Bản
日本中 「にほんじゅう」「にっぽんちゅう」「にっぽんじゅう」
khắp Nhật Bản; suốt Nhật Bản.
一日中 「いちにちじゅう」「いちにちちゅう」「いちにちなか」
cả ngày