Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
集中線 (しゅうちゅうせん) — bão hòa linework; tập trung linework
TẬP TRUNG TUYẾN
集中線
bão hòa linework
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
中線 「ちゅうせん」「ちゅーせん」
đường trung tuyến
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
集 しゅう
tập hợp; tuyển tập