Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食事代 (しょくじだい) — Tiền ăn
THỰC SỰ ĐẠI
食事代
Tiền ăn
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
時代 じだい
thời đại
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
三代 さんだい
ba phát sinh; ba
代子 だいし
con đỡ đầu