高める (たかめる) — cất nhắc
高める
CAO
た か め る
JLPTN2
Cất nhắc
Dựng
Đứng lên
Làm cao lên; nâng cao.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 高める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 高める/たかめる |
| Quá khứ (た) | 高めた |
| Phủ định (未然) | 高めない |
| Lịch sự (丁寧) | 高めます |
| te (て) | 高めて |
| Khả năng (可能) | 高められる |
| Thụ động (受身) | 高められる |
| Sai khiến (使役) | 高めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 高めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 高めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 高めろ |
| Ý chí (意向) | 高めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 高めるな |

