永久 (えいきゅう とわ とこしえ) — sự vĩnh cửu; sự mãi mãi; cái vĩnh cửu
永久
え い きゅ う
JLPTN3
Sự vĩnh cửu; sự mãi mãi; cái vĩnh cửu
Thiên cổ
Vĩnh cửu; mãi mãi
永久
に
効力
のある
命令
Mệnh lệnh có hiệu lực mãi mãi
图像搜索

永久 (えいきゅう とわ とこしえ) — sự vĩnh cửu; sự mãi mãi; cái vĩnh cửu
