没有数据
通知
无通知
不意 (ふい) — đột nhiên
不意
đột nhiên
不意に ふいに
bất thần
不意をつく ふいをつく
bất ngờ
不意試験 ふいしけん
sự kiểm tra bất chợt.
不意打ち ふいうち
sự tấn công bất ngờ; sự đánh lén; việc cho làm gì mà không báo trước
不意を打つ ふいをうつ
tấn công bất ngờ, tấn công đột kích