没有数据
通知
无通知
予想外 (よそうがい) — sự bất ngờ; bất ngờ; ngoài dự đoán
予想外
sự bất ngờ
予定 よてい
dự định
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
予約 よやく
dự ước
予定外 よていがい
bất ngờ
予想 よそう
sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán