没有数据
通知
无通知
心外 (しんがい) — đáng tiếc, đáng ân hận
心外
đáng tiếc, đáng ân hận
心外千万 しんがいせんばん
Cực kì hối hận, áy náy vì kết quả không như mong đợi
心外膜マッピング しんがいまくマッピング
ánh xạ màng ngoài tim
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
以外 いがい
ngoài ra; ngoài; ngoại trừ
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.