没有数据
通知
无通知
即刻 (そっこく) — tức khắc.
即刻
tức khắc.
即 そく
ngay lập tức, cùng một lúc
即結婚 そくけっこん
Kết hôn ngay và luôn
民即 たみそく
dân tộc.
即死亡 そくしぼう
cái chết đột ngột
即接続 そくせつぞく
kết nối trực tiếp