唯今 (ただいま たったいま) — hiện tại, hiện giờ, hiện nay, bây giờ
唯今
た だ い ま
た だ い ま
た だ い ま
Hiện tại, hiện giờ, hiện nay, bây giờ
Sắp tới (trong tương lai gần)
Là một lời chào khi quay trở về nhà (Con về rồi đây)
图像搜索

唯今 (ただいま たったいま) — hiện tại, hiện giờ, hiện nay, bây giờ
