没有数据
通知
无通知
憎しみ (にくしみ) — sự ghét; sự căm hờn
憎しみ
sự ghét
憎しみ合う にくしみあう
ghét nhau, ghét cùng nhau
楽しみ たのしみ
niềm vui
お楽しみ おたのしみ
Sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển; sự mong đợi
しろみ
thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn)
流し読み ながしよみ
việc đọc lướt qua