没有数据
通知
无通知
欝憤 (うっぷん) — phẫn uất; sự thù oán; sự giận dữ
欝憤
phẫn uất
憤慨 ふんがい
sự phẫn uất; sự căm phẫn; sự phẫn nộ; sự công phẫn
憤り いきどおり
sự phẫn uất, sự oán giận, sự phật ý, sự bực bội
憤怒 「ふんぬ」「ふんど」
sự phẫn nộ, sự giận điên tiết
憤怒する ふんどする
khùng
酢憤り 「すむつかり」「すむずかり」
món đầu cá hồi ninh với đậu nành, rau, rượu sake...