没有数据
通知
无通知
路肩 (ろかた) — vệ đường, ven đường
路肩
vệ đường, ven đường
道路 どうろ
con đường; con phố
肩 かた
vai; bờ vai
肩高 けんこう
chiều cao ngang vai
肩部 けんぶ
phần vai
法肩 のりかた
sườn dốc; bờ dốc