没有数据
通知
无通知
転ずる (てんずる) — quay, chuyển đổi, thay đổi
転ずる
quay, chuyển đổi, thay đổi
運転する うんてんする
chở
回転する かいてんする
chuyển
逆転する ぎゃくてん
xoay ngược; chuyển vần; xoay vần
移転する いてんする
dời
転職する にてんしょくする
Chuyển nghề