変わる (かわる) — thay
変わる
か わ る
JLPTN4
Thay
PALM
,
アレカ
椰子
など
*
季節
、
地域
によって
、
グリーン
が
変
わる
場合
があります
Các loại cây như cọ, dừa, cau tùy vào thời tiết và khu vực mà mầu xanh của cây cũng thay đổi
Thay đổi; biến đổi
图像搜索

动词变形表 変わる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 変わる/かわる |
| 过去 (た) | 変わった |
| 否定(未然) | 変わらない |
| 有礼貌(丁宁) | 変わります |
| て (て) | 変わって |
| 能力(可能) | 変われる |
| 被动(受身) | 変わられる |
| 命令(使用役) | 変わらせる |
| 被动命令(使役受身) | 変わらせられる |
| 条件(条件) | 変われば |
| 命令(命令) | 変われ |
| 意志(意向) | 変わろう |
| 禁止(禁止) | 変わるな |
