Aucune donnée
Notification
Aucune notification
図々しい (ずうずうしい) — vô liêm sỉ; trơ tráo; trơ trẽn; không biết xấu hổ.
図々しい
vô liêm sỉ
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
図 「ず」「ず-」
hình vẽ minh họa; bức vẽ; sự minh họa; bức hoạ.
図がない ずがない
không thể tưởng tượng được; phi thường; phi lý; không thể
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu