Aucune donnée
Notification
Aucune notification
無遠慮 (ぶえんりょ) — thô; nói thẳng
無遠慮
thô
無遠慮な むえんりょな
láo xược.
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa
遠い とおい
hẻo
考慮 こうりょ
sự xem xét; sự suy tính; sự quan tâm