Aucune donnée
Notification
Aucune notification
臆面もない (おくめんもない) — dày (dạn); táo bạo; trơ tráo; không xấu hổ; trơ trẽn
臆面もない
dày (dạn)
とでもない とでもない
không thể nào mà
そうもない そうもない
không có vẻ gì là; không có khả năng
何も 「なにも」「なんも」
không có gì
何もない なにもない
không có gì cả.
何でもない なんでもない
dễ; chuyện vụn vặt; vô hại