Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
字 (じ あざ あざな) — chữ
TỰ
字
chữ
痣
Vết thâm, vết nám
黶
Vết đỏ, vết bầm tím trên da
アザ
Vết bầm tím, vết thương sau khi bị đánh
鮮やか あざやか
rực rỡ; chói lọi
あざお あざお
cám ơn
あざーす あざーす
cảm ơn (dùng giữa bạn bè hoặc dùng với người kém tuổi)
あざとい あざとい
thông minh, ranh mãnh, xảo quyệt, khôn ngoan
あざす あざす
cảm ơn