Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
傘 (かさ からかさ がさ) — cái ô
TÁN
傘
cái ô
ガサ
khám xét nhà ở
がさごそ がさごそ
sột soạt
重ね 「かさね」「がさね」
chất đống, xếp chồng lên nhau
がさる がさる
tìm kiếm; đi tìm (hay được sử dụng bởi những người bán hàng rong, dân du côn...)
がさっ がさっ
tiếng soạt; trong nháy mắt; dứt khoát
がさり がさり
xào xạc; loạt soạt