Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ずっと (ずっと) — rất; rõ ràng; hơn nhiều
ずっと
rất
ずっと前に ずっとまえに
từ rất lâu rồi
間ずっと あいだずっと
trong lúc
もっと もっと
nữa; hơn nữa; thêm
物ともせず ものともせず
trong mặt (của); trong sự thách thức (của)
ずとも ずとも
dù không... vẫn...; không cần...cũng...