Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
永々 (えいえい ながなが) — mãi mãi
VĨNH
永々
mãi mãi
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao