Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
税 (ぜい) — thuế.
THUẾ
税
thuế.
勢
thế lực
贅
sự xa hoa, sang trọng
筮
bói toán bằng cỏ thi
ぜいぜい ぜいぜい
thở hổn hển
ぜいにく
tình trạng mềm nhão cơ bắp ở người
税制 ぜいせい
hệ thống thuế.
税務 ぜいむ
thuế vụ.
脆化 ぜいか
kim loại và nhựa mất tính lan truyền và độ dẻo dai của chúng, chúng trở nên giòn và mỏng manh.