Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
摘まむ (つまむ) — gắp, bịt mũi, nhón, nhặt, tóm tắt...
TRÍCH
摘まむ
gắp, bịt mũi, nhón.
摘む
hái
撮む
Véo, nhéo (tay, má...)
鼻をつまむ はなをつまむ
bịt mũi
かいつまむ
tóm tắt, tổng kết
掻い摘む かいつまむ
掻い摘まむ かいつまむ
まま娘 ままむすめ
con ghẻ; con gái của vợ hay chồng mình đẻ trong hôn nhân lần trước.