Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ねた (ねた) — chủ đề
ねた
chủ đề
寝た子 ねたこ
đứa trẻ đang ngủ
ネタはバレてんだ ねたはばれてんだ
Đừng giả khổ nữa
寝たきり ねたきり
nằm liệt giường
ネタ潰し ネタつぶし
việc tiết lộ trước nội dung
寝煙草 「ねタバコ」「ねたばこ」
Việc hút thuốc trên giường; việc vừa nằm vừa hút thuốc.