Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
材料 (ざいりょう) — vật liệu; tài liệu
TÀI LIÊU
材料
vật liệu
材料費 ざいりょうひ
giá (của) nguyên liệu
材料試験 ざいりょうしけん
kiểm tra vật liệu
材料不足 ざいりょうぶそく
thiếu nguyên liệu
材料難 ざいりょーなん
材料力学 ざいりょうりきがく
cơ học vật liệu