Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原材料 (げんざいりょう) — nguyên vật liệu.
NGUYÊN TÀI LIÊU
原材料
nguyên vật liệu.
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu
新材料 しんざいりょう
nguyên liệu mới