Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
素材 (そざい) — nguyên liệu; vật chất
TỐ TÀI
素材
nguyên liệu
素材集 そざいしゅう
lưu trữ dữ liệu
素材チップ そざいチップ
nguyên liệu chip
素材缶詰 そざいかんづめ
nguyên liệu đóng hộp
新素材 しんそざい
nguyên liệu mới
自然素材 しぜんそざい
vật liệu tự nhiên