Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原料 (げんりょう) — chất liệu
NGUYÊN LIÊU
原料
chất liệu
原料費 げんりょうひ
chi phí nguyên vật liệu
原料許容量 げんりょうきょようりょう
dung sai trọng lượng.
原料粉末 げんりょうふんまつ
cơ sở thoa phấn; bột khối lớn
主原料 しゅげんりょう
Nguyên liệu chính
副原料 ふくげんりょう
Vật liệu phụ.