Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
米 (こめ べい まい ごめ メートル よね) — gạo
MỄ
米
gạo
可い
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
塀
tường
ベイ
bay
米話 べいわ
người mỹ nói
米側 べいがわ
Lập trường của Mỹ; phía Mỹ; đại diện của Mỹ; phái đoàn Mỹ
米軍 べいぐん
quân đội Mỹ
米国 べいこく
châu Mỹ, như United States of America
米語 べいご
tiếng Anh giọng Mỹ