我がまま (わがまま) — cứng đầu, ương bướng, ích kỷ, ngoan cố, cố chấp,
我がまま
NGÃ
わ が ま ま
わ が ま ま
Cứng đầu, ương bướng, ích kỷ, ngoan cố, cố chấp,
Ảnh minh họa

わがまま được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu わがまま
我儘
cứng đầu, ương bướng, ích kỷ.
我が儘
ích kỷ.
我侭
tính ích kỷ
我が侭
cứng đầu, ương bướng, ích kỷ.

